Bước tới nội dung

homme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
homme

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
homme
/ɔm/
hommes
/ɔm/

homme

  1. Người, con người.
    L’homme diffère de l’animal — con người khác với con vật
  2. Đàn ông.
    L’homme et la femme — đàn ông và đàn bà
  3. Người lớn khôn; người dũng cảm.
    L’enfant devient homme — cậu bé đã thành người lớn khôn
    Dans le danger, soyez homme — trong nguy biến hãy tỏ ra là con người dũng cảm
  4. (Thông tục) Chồng.
    La dame et son homme — bà ta với chồng bà
    comme un seul homme — tăm tắp
    dépouiller le vieil homme — xem vieil
    d’homme à homme — thành thực với nhau
    homme d’affaires — nhà kinh doanh
    homme d’argent — người trục lợi
    homme de bien — người có đức hạnh, người từ tâm
    homme de cheval — người thích ngựa
    homme d’église — nhà tôn giáo, nhà tu hành
    homme d’esprit — người tài trí
    homme d’Etat — nhà chính khách
    homme de guerre; homme d’épée — quân nhân
    homme de lettres — văn sĩ
    homme de loi — luật gia
    homme de paille — người làm vì
    homme de peine — người lao động vất vả
    homme de quart — thủy thủ trực ban
    homme de rien — người chẳng ra gì
    homme de robe — thẩm phán
    homme des bois — người rừng
    homme de tête — người có nghị lực
    homme public — nhân vật trọng yếu trong quốc gia
    le Fils de l’Homme — chúa Giê-xu
    voilà mon homme — (thân mật) đó là người tôi cần

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]