Bước tới nội dung

homomorphic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

homomorphic

  1. Đồng hình.
  2. (Toán học)Đồng cấu (tính chất tồn tại ánh xạ giữa hai cấu trúc).

Từ liên hệ

Tham khảo