ánh xạ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ajŋ˧˥ sa̰ːʔ˨˩ a̰n˩˧ sa̰ː˨˨ an˧˥ saː˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ajŋ˩˩ saː˨˨ ajŋ˩˩ sa̰ː˨˨ a̰jŋ˩˧ sa̰ː˨˨

Danh từ[sửa]

ánh xạ

  1. (Toán học) Khái niệm khái quát hóa của khái niệm hàm số, chỉ mối liên hệ giữa từng phần tử trong hai tập hợp.

Dịch[sửa]