homoscedasticity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhoʊ.moʊ.sɪ.ˌdæs.ˈtɪ.sə.ti/
Danh từ
homoscedasticity /ˌhoʊ.moʊ.sɪ.ˌdæs.ˈtɪ.sə.ti/
- (Kinh tế học) Hiệp phương sai đồng nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homoscedasticity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)