Bước tới nội dung

hooklet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhʊk.lət/

Danh từ

hooklet /ˈhʊk.lət/

  1. Cái móc nhỏ.

Tham khảo