horoscope
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔr.ə.ˌskoʊp/
Danh từ
horoscope /ˈhɔr.ə.ˌskoʊp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horoscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁɔs.kɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horoscope /ɔ.ʁɔs.kɔp/ |
horoscopes /ɔ.ʁɔs.kɔp/ |
horoscope gđ /ɔ.ʁɔs.kɔp/
- Số tử vi.
- Tirer l’horoscope de quelqu'un — lấy số tử vi cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horoscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)