Bước tới nội dung

horse-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔrs.ˈbɑːks/

Danh từ

horse-box /ˈhɔrs.ˈbɑːks/

  1. Toa chở ngựa (xe lửa).
  2. Cũi chở ngựa (tàu thuỷ).
  3. (Đùa cợt) Ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ).

Tham khảo