horseshoer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈhɔrs.ˌʃu.ːɜː/

Danh từ[sửa]

horseshoer /ˈhɔrs.ˌʃu.ːɜː/

  1. Thợ đóng móng ngựa.

Tham khảo[sửa]