houiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hu.je/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | houiller /hu.je/ |
houiller /hu.je/ |
| Giống cái | houillère /hu.jɛʁ/ |
houillère /hu.jɛʁ/ |
houiller /hu.je/
- Xem houille
- Mines houillères — mỏ than đá
- Industrie houillère — công nghiệp than đá
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| houillère /hu.jɛʁ/ |
houillères /hu.jɛʁ/ |
houiller gc /hu.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “houiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)