houleux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hu.lø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | houleux /hu.lø/ |
houleux /hu.lø/ |
| Giống cái | houleuse /hu.løz/ |
houleuses /hu.løz/ |
houleux /hu.lø/
- Nổi sóng lừng.
- Mer houleuse — biển nổi sóng lừng
- (Nghĩa bóng) Náo động, nhốn nháo.
- Séance houleuse — phiên họp náo động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “houleux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)