paisible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.zibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | paisible /pe.zibl/ |
paisibles /pe.zibl/ |
| Giống cái | paisible /pe.zibl/ |
paisibles /pe.zibl/ |
paisible /pe.zibl/
- Hiền hậu, hiền.
- Caractère paisible — tính hiền hậu
- Yên tĩnh, thanh bình.
- Vie paisible — cuộc sống thanh bình
- Un quartier paisible — một phường yên tĩnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paisible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)