Bước tới nội dung

huée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
huée
/hɥe/
huées
/hɥe/

huée gc /hɥe/

  1. (Săn bắn) Tiếng hò hét (để khua con thịt).
  2. (Săn bắn) Tiếng reo bắt được lợn lòi.
  3. (Số nhiều) Tiếng la ó.
    Accueillir par des huées — đón tiếp bằng những tiếng la ó

Tham khảo