huer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɥe/
Ngoại động từ
huer ngoại động từ /hɥe/
Trái nghĩa
Nội động từ
huer nội động từ /hɥe/
- Kêu (chim hú).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “huer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)