huilier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɥi.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | huiliers /ɥi.lje/ |
huiliers /ɥi.lje/ |
| Giống cái | huiliers /ɥi.lje/ |
huiliers /ɥi.lje/ |
huilier /ɥi.lje/
- (Sản xuất) Dầu.
- Industrie huilière — công nghiệp dầu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| huilier /ɥi.lje/ |
huilier /ɥi.lje/ |
huilier gđ /ɥi.lje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “huilier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)