Bước tới nội dung

humiliant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.mi.ljɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực humiliant
/y.mi.ljɑ̃/
humiliants
/y.mi.ljɑ̃/
Giống cái humiliante
/y.mi.ljɑ̃t/
humiliantes
/y.mi.ljɑ̃t/

humiliant /y.mi.ljɑ̃/

  1. Nhục nhã, làm mất thể diện.
    Traité humiliant — hiệp ước nhục nhã
    Refus humiliant — sự từ chối làm mất thể diện

Trái nghĩa

Tham khảo