Bước tới nội dung

hunting-horn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhən.tiɳ.ˈhɔrn/

Danh từ

hunting-horn /ˈhən.tiɳ.ˈhɔrn/

  1. Tù và của thợ săn.

Tham khảo