hybride
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.bʁid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
| Giống cái | hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
hybride /i.bʁid/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Lai.
- Plante hybride — cây lai
- (Nghĩa bóng) Lai tạp.
- Œuvre hybride — tác phẩm lai tạp
Trái nghĩa
- Pur
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hybride /i.bʁid/ |
hybrides /i.bʁid/ |
hybride gđ /i.bʁid/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hybride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)