hydratant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /id.ʁa.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hydratant /id.ʁa.tɑ̃/ |
hydratants /id.ʁa.tɑ̃/ |
| Giống cái | hydratante /id.ʁa.tɑ̃t/ |
hydratantes /id.ʁa.tɑ̃t/ |
hydratant /id.ʁa.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hydratant /id.ʁa.tɑ̃/ |
hydratants /id.ʁa.tɑ̃/ |
hydratant gđ /id.ʁa.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hydratant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)