hydrodynamics
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]hydrodynamics (không đếm được)
- (vật lý học) Thuỷ động lực học, động lực học chất nước.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hydrodynamics”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
