Bước tới nội dung

hydrodynamics

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ hydro- + dynamics.

Danh từ

[sửa]

hydrodynamics (không đếm được)

  1. (vật lý học) Thuỷ động lực học, động lực học chất nước.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]