hygge
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hygge | hygga, hyggen |
| Số nhiều | — | — |
hygge gđc
- Sự cảm thấy thoải mái, vui sướng, thích thú. hjemlig hygge
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å hygge |
| Hiện tại chỉ ngôi | hygger |
| Quá khứ | hygga, hygget |
| Động tính từ quá khứ | hygga, hygget |
| Động tính từ hiện tại | — |
hygge
- (Refl.) Cảm thấy thoải mái, vui sướng, thích thú.
- Alle gjestene hygget seg i selskapet.
- De hygget for barna.
Từ dẫn xuất
- (1) hyggestund gđc: Lúc thoải mái, vui sướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hygge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)