Bước tới nội dung

hymne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hymne
/imn/
hymnes
/imn/

hymne /imn/

  1. Bài hát ca ngợi, tụng ca.
    hymne national — quốc ca

Danh từ

Số ít Số nhiều
hymne
/imn/
hymnes
/imn/

hymne gc /imn/

  1. (Tôn giáo) Thánh ca.

Tham khảo