hymne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /imn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hymne /imn/ |
hymnes /imn/ |
hymne gđ /imn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hymne /imn/ |
hymnes /imn/ |
hymne gc /imn/
- (Tôn giáo) Thánh ca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hymne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)