Bước tới nội dung

hypothermie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.pɔ.tɛʁ.mi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hypothermie
/i.pɔ.tɛʁ.mi/
hypothermie
/i.pɔ.tɛʁ.mi/

hypothermie gc /i.pɔ.tɛʁ.mi/

  1. (Y học) Sự hạ nhiệt (dưới mức bình (thường)).

Trái nghĩa

Tham khảo