Bước tới nội dung

icao

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cờ của ICAO

Từ viết tắt

icao

  1. Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization).
  2. Viết tắt.
  3. Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization).

Tham khảo