Bước tới nội dung

ice-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪs.ˈbɑːks/

Danh từ

ice-box (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ˈɑɪs.ˈbɑːks/

  1. Tủ ướp lạnh.
  2. (Từ lóng) Xà lim.

Tham khảo