icon
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.ˌkɑːn/
| [ˈɑɪ.ˌkɑːn] |
Danh từ
icon (số nhiều icons)
- (Máy tính) biểu tượng.
- Thần tượng
- (Tôn giáo) Tượng, tượng thánh, hình tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “icon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)