icon
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈaɪ.kɒn/, /ˈaɪ.kən/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈaɪ.kɑn/
- Vần: -aɪkən
Danh từ
[sửa]icon (số nhiều icons)
- (tôn giáo, đặc biệt ở Kitô giáo Đông phương) Một loại tranh tôn giáo mô tả một vị thánh trong Kinh Thánh, thường được vẽ trên các tấm gỗ.
- (máy tính) Biểu tượng.
- Thần tượng.
- Tượng, tượng thánh, hình tượng.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- aniconic
- aniconism
- iconantidyptic
- iconic
- iconical
- iconically
- iconicity
- iconicness
- iconics
- iconism
- iconistic
- iconistical
- iconistically
- icono-
- iconoclasm
- iconoclast
- iconoclastic
- iconodule
- iconodulic
- iconodulism
- iconodulist
- iconoduly
- iconograph
- iconographer
- iconographic
- iconographical
- iconographically
- iconographist
- iconography
- iconolater
- iconolatry
- iconological
- iconologist
- iconology
- iconomach
- iconomachal
- iconomachian
- iconomachical
- iconomachist
- iconomachy
- iconomania
- iconomatic
- iconomatically
- iconomaticism
- iconomatography
- iconometer
- iconometric
- iconometrical
- iconometrically
- iconometry
- iconophile
- iconophilia
- iconophilism
- iconophilist
- iconophily
- iconophobe
- iconophobia
- iconophobic
- iconoplast
- iconoscope
- iconostas
- iconostasis
- iconotropic
- iconotropy
- noniconic
- uniconic
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “icon”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Nahuatl cổ điển
[sửa]Danh từ
[sửa]īcon
- Dạng possessive ở ngôi thứ ba số ít của comitl
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]icon gt (số nhiều iconuri)
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪkən
- Vần:Tiếng Anh/aɪkən/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Tôn giáo
- en:Máy tính
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nahuatl cổ điển
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nahuatl cổ điển
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Rumani
- Mục từ có nguyên từ tiếng Rumani
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Máy tính