Bước tới nội dung

idiomorphic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.di.ə.ˈmɔr.fɪk/

Tính từ

idiomorphic /ˌɪ.di.ə.ˈmɔr.fɪk/

  1. hình dạng riêng.
  2. (Hoá học) Tự hình.

Tham khảo