idolater
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
idolater
- Người sùng bái thần tượng.
- Người chiêm ngưỡng, người sùng bái, người tôn sùng (vật gì hay người nào).
- to be an idolater of Shakespeare — là một người tôn sùng Sếch-xpia
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “idolater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)