ignifuge
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /iɡ.ni.fyʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
| Giống cái | ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
ignifuge /iɡ.ni.fyʒ/ |
ignifuge gđ /iɡ.ni.fyʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ignifuge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)