ignominie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ɲɔ.mi.ni/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ignominie /i.ɲɔ.mi.ni/ |
ignominies /i.ɲɔ.mi.ni/ |
ignominie gc /i.ɲɔ.mi.ni/
- Sự ô nhục.
- Điều ô nhục, điều nhục.
- Cet ouvrage est une ignominie pour l’auteur — cuốn sách ấy là một điều nhục cho tác giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ignominie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)