Bước tới nội dung

iguanodon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Iguanodon

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈɡwɑː.nə.ˌdɑːn/

Danh từ

iguanodon /ɪ.ˈɡwɑː.nə.ˌdɑːn/

  1. Thằn lằn răng giông (hoá thạch).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
iguanodon
/i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/
iguanodons
/i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/

iguanodon /i.ɡwa.nɔ.dɔ̃/

  1. (Động vật học) Thằn lằn răng cá sấu (hóa thạch).

Tham khảo