imbattable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực imbattable
/ɛ̃.ba.tabl/
imbattables
/ɛ̃.ba.tabl/
Giống cái imbattable
/ɛ̃.ba.tabl/
imbattables
/ɛ̃.ba.tabl/

imbattable /ɛ̃.ba.tabl/

  1. Không thể đánh bại, không thể hạ.
    Record imbattable — kỷ lục không thể hạ được
  2. (Nghĩa rộng) Không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
    Prix imbattable — giá không thể cạnh tranh

Tham khảo[sửa]