imbriqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.bʁi.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbriqué /ɛ̃.bʁi.ke/ |
imbriqués /ɛ̃.bʁi.ke/ |
| Giống cái | imbriqué /ɛ̃.bʁi.ke/ |
imbriquées /ɛ̃.bʁi.ke/ |
imbriqué /ɛ̃.bʁi.ke/
- Xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp, lợp.
- Ecailles imbriquées — (động vật học) vảy xếp lợp
- Bractées imbriquées — (thực vật học) lá bắc lợp
- Chồng chéo (lên nhau), nhằng nhịt (với nhau).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “imbriqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)