Bước tới nội dung

imexplorable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

imexplorable

  1. Không thể thăm dò, không thể thám hiểm được.
  2. (Y học) Không thể thông được.
  3. Không thể khảo sát tỉ mỉ được.

Tham khảo