immarcescible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immarcescible /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/ |
immarcescible /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/ |
| Giống cái | immarcescible /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/ |
immarcescible /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/ |
immarcescible /ɛ̃.maʁ.sɛ.sibl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immarcescible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)