Bước tới nội dung

immitigable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪm.ˈmɪ.tɪ.ɡə.bəl/

Tính từ

immitigable /ˌɪm.ˈmɪ.tɪ.ɡə.bəl/

  1. Không thể nguôi, không thể dịu đi.
    immitigable sorrow — nỗi buồn không thể nguôi
    situation remains immitigable — tình hình vẫn không dịu đi

Tham khảo