Bước tới nội dung

immurement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈmjʊr.mənt/

Danh từ

immurement /ɪ.ˈmjʊr.mənt/

  1. Sự giam cầm, sự giam hãm.
  2. Sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh.

Tham khảo