Bước tới nội dung

immutableness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪm.ˈmjuː.tə.bəl.nəs/

Danh từ

immutableness /ˌɪm.ˈmjuː.tə.bəl.nəs/

  1. Tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được.

Tham khảo