impératif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pe.ʁa.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impératif /ɛ̃.pe.ʁa.tif/ |
impératifs /ɛ̃.pe.ʁa.tif/ |
| Giống cái | impérative /ɛ̃.pe.ʁa.tiv/ |
impératives /ɛ̃.pe.ʁa.tiv/ |
impératif /ɛ̃.pe.ʁa.tif/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Có tính chất) Mệnh lệnh.
- Ton impératif — giọng mệnh lệnh
- Mode impératif — (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impératif /ɛ̃.pe.ʁa.tif/ |
impératifs /ɛ̃.pe.ʁa.tif/ |
impératif gđ /ɛ̃.pe.ʁa.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impératif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)