impératif

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực impératif
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/
impératifs
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/
Giống cái impérative
/ɛ̃.pe.ʁa.tiv/
impératives
/ɛ̃.pe.ʁa.tiv/

impératif /ɛ̃.pe.ʁa.tif/

  1. (Có tính chất) Mệnh lệnh.
    Ton impératif — giọng mệnh lệnh
    Mode impératif — (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
impératif
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/
impératifs
/ɛ̃.pe.ʁa.tif/

impératif /ɛ̃.pe.ʁa.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh.
  2. Đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh.
    Impératifs économiques — những đòi hỏi cấp bách về kinh tế
    Impératif catégorique — (triết học) mệnh lệnh nhất quyết

Tham khảo[sửa]