Bước tới nội dung

impalement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈpeɪɫ.mənt/

Danh từ

impalement /ɪm.ˈpeɪɫ.mənt/

  1. Sự đâm qua, sự xiên qua.
  2. Sự đóng cọc xiên qua (người... ) (một lối hình phạt xưa).
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự rào bằng cọc.

Tham khảo