Bước tới nội dung

imper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
imper
/ɛ̃.pɛʁ/
impers
/ɛ̃.pɛʁ/

imper /ɛ̃.pɛʁ/

  1. (Thân mật) (viết tắt của imperméable) áo đi mưa.

Tham khảo