Bước tới nội dung

imperialise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

imperialise ngoại động từ

  1. Đế quốc hoá (một chính thể).
  2. Đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế.
  3. Phong làm hoàng đế.

Tham khảo