Bước tới nội dung

import quota

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkwoʊ.tə/

Danh từ

import quota / ˈkwoʊ.tə/

  1. (Kinh tế học) Hạn ngạch nhập khẩu.

Tham khảo