Bước tới nội dung

importee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

importee

  1. Người mới được nhập vào, người mới được đưa vào.
    importees brought to the mountain area to reclain virgin land — những người mới được đưa lên miền núi để vỡ hoang

Tham khảo