impressionnant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực impressionnant
/ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃/
impressionnants
/ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃/
Giống cái impressionnante
/ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃t/
impressionnantes
/ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃t/

impressionnant /ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃/

  1. Gây xúc cảm, gây xúc động.
    Scène impressionnante — cảnh xúc động
  2. Lớn, đồ sộ.
    Dépenses impressionnantes — chi phí lớn

Tham khảo[sửa]