prudent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dᵊnt/
| [.dᵊnt] |
Tính từ
prudent /.dᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prudent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁy.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prudent /pʁy.dɑ̃/ |
prudents /pʁy.dɑ̃/ |
| Giống cái | prudente /pʁy.dɑ̃t/ |
prudentes /pʁy.dɑ̃t/ |
prudent /pʁy.dɑ̃/
- Thận trọng.
- Réponse prudente — câu trả lời thận trọng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prudent /pʁy.dɑ̃/ |
prudents /pʁy.dɑ̃/ |
prudent gđ /pʁy.dɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prudent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)