prudent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.dᵊnt]

Tính từ[sửa]

prudent /.dᵊnt/

  1. Thận trọng, cẩn thận.
  2. Khôn ngoan.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực prudent
/pʁy.dɑ̃/
prudents
/pʁy.dɑ̃/
Giống cái prudente
/pʁy.dɑ̃t/
prudentes
/pʁy.dɑ̃t/

prudent /pʁy.dɑ̃/

  1. Thận trọng.
    Réponse prudente — câu trả lời thận trọng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
prudent
/pʁy.dɑ̃/
prudents
/pʁy.dɑ̃/

prudent /pʁy.dɑ̃/

  1. Người thận trọng.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]