impudicité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.py.di.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impudicité /ɛ̃.py.di.si.te/ |
impudicité /ɛ̃.py.di.si.te/ |
impudicité gc /ɛ̃.py.di.si.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impudicité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)