inépuisable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.pɥi.zabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inépuisable /i.ne.pɥi.zabl/ |
inépuisables /i.ne.pɥi.zabl/ |
| Giống cái | inépuisable /i.ne.pɥi.zabl/ |
inépuisables /i.ne.pɥi.zabl/ |
inépuisable /i.ne.pɥi.zabl/
- Không bao giờ cạn, không bao giờ hết, vô tận.
- Une source inépuisable — suối nước không bao giờ cạn
- Bonté inépuisable — lòng tốt vô tận
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “inépuisable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)