Bước tới nội dung

inaccuracy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.ˈnæ.kjə.rə.si/

Danh từ

inaccuracy /ˌɪ.ˈnæ.kjə.rə.si/

  1. Sự không đúng, sự sai; tính không đúng.
  2. Điểm không đúng, điểm sai.

Tham khảo