inaccurately

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

inaccurately /.ˈæ.kjə.rət.li/

  1. Thiếu chính xác, sai sót.

Tham khảo[sửa]