Bước tới nội dung

inarticulately

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.kjə.lət.li/

Phó từ

inarticulately /.kjə.lət.li/

  1. Lủng củng, rời rạc, không mạch lạc.

Tham khảo